preside

/pri'zaid/
Học thuật
Thân thiện
preside

The judge presides over the courtroom from the bench.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chủ trì, làm chủ tọa: Hành động dẫn dắt hoặc vị trí quyền lực cao nhất trong một cuộc họp, buổi lễ, hoặc một tổ chức.
    • Chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao: (Nghĩa bóng) quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn nhất đối với một tình huống, tổ chức hoặc lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The judge will preside over the court hearing. (Thẩm phán sẽ chủ tọa phiên tòa.)
    • She presided at the annual shareholders' meeting. ( ấy đã chủ trì cuộc họp thường niên của các cổ đông.)
    • A spirit of optimism presided over the beginning of the project. (Một tinh thần lạc quan đã chi phối sự khởi đầu của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preside over something": chủ trì, lãnh đạo, hoặc là người chịu trách nhiệm chính trong một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể, thường dùng cho các sự kiện quan trọng hoặc tính lịch sử.
    • He presided over the company's most successful decade. (Ông ấy đã lãnh đạo công ty trong thập kỷ thành công nhất của .)
    • The committee presides over all matters related to finance. (Ủy ban chủ trì tất cả các vấn đề liên quan đến tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • President (n): chủ tịch, tổng thống.
    • The president of the club called the meeting to order. (Chủ tịch câu lạc bộ đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.)
  • Presidency (n): chức chủ tịch/tổng thống, nhiệm kỳ.
    • Her presidency was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ chủ tịch của được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
  • Presiding (adj): chủ tọa, chủ trì.
    • The presiding officer announced the results. (Viên chức chủ tọa đã công bố kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Chair (v): chủ trì (một cuộc họp).
  • Lead (v): lãnh đạo, dẫn dắt.
  • Govern (v): cai quản, điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Preside over: (đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao"). Đây cấu trúc phổ biến nhất của từ này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "preside" một cách cố định.)

preside

The judge presides over the courtroom from the bench.

nội động từ
  1. ((thường) + at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
  2. (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
  3. (âm nhạc) giữ (pianô...)
    • to preside at the piano
      giữ pianô (trong một buổi hoà nhạc)