presidium
/pri'sidiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn chủ tịch, ban thường vụ: Một ủy ban lãnh đạo thường trực, đặc biệt trong các cơ quan lập pháp hoặc tổ chức chính trị, có quyền hành và hoạt động thay mặt cho một cơ quan lớn hơn khi cơ quan đó không họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presidium of the national assembly convened an emergency meeting. (Đoàn chủ tịch của quốc hội đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.)
- Decisions were made by the presidium during the legislative recess. (Các quyết định được đưa ra bởi ban thường vụ trong thời gian nghỉ họp của cơ quan lập pháp.)
- He was elected as a member of the organization's presidium. (Ông ấy được bầu làm thành viên của đoàn chủ tịch tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chair the presidium": chủ trì đoàn chủ tịch.
- The senior member will chair the presidium for this term. (Thành viên cao cấp sẽ chủ trì đoàn chủ tịch cho nhiệm kỳ này.)
"a decision of the presidium": một quyết định của ban thường vụ.
- The policy change was enacted by a decision of the presidium. (Sự thay đổi chính sách được ban hành bởi một quyết định của ban thường vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Presidential (adj): thuộc về chủ tịch hoặc chức vụ chủ tịch.
- The presidential decree was signed. (Sắc lệnh của chủ tịch đã được ký.)
Preside (động từ): chủ tọa, chủ trì.
- She will preside over the conference. (Bà ấy sẽ chủ trì hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Executive committee: ủy ban thường vụ, ban chấp hành.
- Bureau: ban thư ký, văn phòng thường trực (trong một số tổ chức).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "presidium" đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và tổ chức của các nước theo thể chế xã hội chủ nghĩa trước đây, nhưng cũng có thể được dùng cho các cơ cấu lãnh đạo tương tự trong các tổ chức quốc tế hoặc hiệp hội.
- Khi viết hoa ("the Presidium"), từ này thường chỉ một cơ quan lãnh đạo cụ thể và chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức lớn.
danh từ
- đoàn chủ tịch
- the Presidium of the Supreme Soviet of the USSRđoàn chủ tịch Xô-viết tối cao Liên-xô