press box

press box

The reporters watch the game from the press box.

Định nghĩa

Danh từ: - Khu vực dành cho phóng viên: "press box" một khu vực được chỉ định riêng, thường một phòng hoặc khán đài mái che, dành cho các nhà báo phóng viên tác nghiệp tại các sự kiện thể thao hoặc các sự kiện quan trọng khác. Nơi này cung cấp không gian làm việc, chỗ ngồi, các tiện nghi như bàn, kết nối internet để họ có thể viết bài, tường thuật trực tiếp hoặc quay phim.

dụ sử dụng
  • (Các phóng viên đều ngồi trong khu vực dành cho phóng viên, xem trận đấu bài viết của họ.)
  • (Quyền truy cập vào khu vực dành cho phóng viên chỉ dành cho các nhà báo thẻ tác nghiệp hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the press box": đang làm việc tại khu vực dành cho phóng viên.

    • She spent the entire match in the press box, taking notes for her article. ( ấy đã dành toàn bộ trận đấu trong khu vực dành cho phóng viên, ghi chép cho bài báo của mình.)
  • "press box seating": chỗ ngồi dành cho phóng viên.

    • The stadium offers press box seating with a panoramic view of the field. (Sân vận động cung cấp chỗ ngồi dành cho phóng viên với tầm nhìn toàn cảnh sân cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Press gallery (danh từ): phòng trưng bày dành cho báo chí (thường dùng trong các tòa nhà quốc hội hoặc rạp hát).
    • The press gallery in the parliament is always crowded during important sessions. (Phòng trưng bày dành cho báo chí trong quốc hội luôn đông đúc trong các phiên họp quan trọng.)
  • Press room (danh từ): phòng họp báo (thường dùng cho các cuộc họp báo hoặc sự kiện truyền thông).
    • The press room was set up with microphones and cameras for the announcement. (Phòng họp báo đã được bố trí với micro máy quay cho buổi thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Media box: hộp truyền thông (ít phổ biến hơn, thường dùng trong các sự kiện thể thao quốc tế).
  • Journalist's box: khu vực dành cho nhà báo (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "press box", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to sit": - To sit in the press box: ngồi trong khu vực dành cho phóng viên. - The commentator sat in the press box, narrating the game live. (Bình luận viên ngồi trong khu vực dành cho phóng viên, tường thuật trận đấu trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "press box", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao báo chí để chỉ nơi làm việc chuyên nghiệp.

Từ gần giống

Từ chứa "press box"