dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pressant

Words Mentioning "pressant"

bóp mũi
bức bách
bức rút
bức xúc
cần kíp
cấp
cấp bách
gấp ngày
giật giọng
giật lửa
khẩn thiết
khẩn trương
khẩn yếu
thậm cấp
thốn
thúc bách
tuốt
vả chăng
vội
vội
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...