vội

  1. se hâter; se presser; se dépêcher
    • Vội chi
      il n'y a pas à nous presser
  2. pressé
    • Vội đi
      pressé de partir
  3. pressant
    • Việc vội
      travail pressant
    • vồi vội
      (redoublement; sens atténué) assez pressant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vội
Ăn vội bát cơm để ra ga kịp tàu.