pressing
/'presiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự là hơi (quần áo): Hành động dùng bàn là để làm phẳng quần áo.
- Cửa hàng là hơi (quần áo): Nơi cung cấp dịch vụ là quần áo.
- (Nghĩa rộng) Hiệu giặt: Cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ giặt ủi.
- (Thể thao) Tấn công mạnh và liên tục: Trong một số môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ lối chơi áp đảo, tấn công dồn dập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pressing de cette chemise est impeccable. (Việc là hơi chiếc áo sơ mi này thật hoàn hảo.)
- J'ai déposé mon costume au pressing du coin. (Tôi đã gửi bộ com lê của mình ở tiệm là hơi góc phố.)
- L'équipe a adopté un pressing haut pour récupérer le ballon. (Đội bóng đã áp dụng lối pressing cao để giành lại bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre le pressing": (trong thể thao) Áp dụng lối chơi pressing, gây sức ép.
- L'entraîneur a demandé à ses joueurs de mettre le pressing dès le coup d'envoi. (Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ của mình áp dụng lối pressing ngay từ tiếng còi khai cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Presser (động từ): là (quần áo); thúc ép, gây áp lực.
- Il faut presser ce pantalon. (Cần phải là chiếc quần này.)
- Pression (danh từ giống cái): áp lực, sức ép.
- L'équipe subit une forte pression. (Đội bóng đang chịu một áp lực lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Repassage (danh từ giống đực): sự là, việc là (quần áo).
- Blanchisserie (danh từ giống cái): hiệu giặt là.
- Harcèlement (danh từ giống đực): (trong thể thao) sự quấy rối, áp sát liên tục.
Thành ngữ liên quan
- Être au pressing: (nghĩa bóng, thân mật) Ở trong tình thế bị thúc ép, bị dồn vào thế khó.
- Avec tous ces délais, je suis vraiment au pressing cette semaine. (Với tất cả các hạn chót này, tuần này tôi thực sự bị dồn ép.)
danh từ giống đực
- sự là hơi (quần áo)
- cửa hàng là hơi (quần áo)
- (nghĩa rộng) hiệu giặt
- (thể thao) tấn công mạnh và liên tục