pressure-cook
Định nghĩa
Động từ: Nấu bằng nồi áp suất. Hành động sử dụng một nồi áp suất để nấu chín thực phẩm nhanh hơn bằng cách tạo áp suất hơi nước cao bên trong nồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích nấu đậu bằng nồi áp suất để tiết kiệm thời gian.)
- (Bạn có thể nấu cả con gà bằng nồi áp suất trong vòng chưa đến 30 phút.)
- (Anh ấy đã nấu món hầm bằng nồi áp suất cho đến khi thịt mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pressure-cook something": thường dùng với tân ngữ là thực phẩm cần nấu chín nhanh.
- Pressure-cook the vegetables for 5 minutes to retain their nutrients. (Nấu rau củ bằng nồi áp suất trong 5 phút để giữ lại chất dinh dưỡng.)
- Nghĩa bóng (ít phổ biến): Đôi khi được dùng để chỉ một tình huống căng thẳng, áp lực cao (như "pressure cooker" nhưng là động từ).
- The team was pressure-cooking under the deadline. (Đội nhóm đang chịu áp lực cao dưới thời hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressure cooker (danh từ): nồi áp suất.
- She bought a new pressure cooker for faster cooking. (Cô ấy mua một cái nồi áp suất mới để nấu nhanh hơn.)
- Pressure-cooked (tính từ): đã được nấu bằng nồi áp suất.
- The pressure-cooked meat was incredibly tender. (Thịt được nấu bằng nồi áp suất rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Cook under pressure: nấu dưới áp suất.
- Steam-cook: hấp (nhưng không nhất thiết dùng nồi áp suất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pressure-cook".
Thành ngữ liên quan
- "Under pressure": chịu áp lực (thành ngữ này liên quan đến khái niệm "pressure" nhưng không trực tiếp dùng với "pressure-cook").
- She works well under pressure. (Cô ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pressure-cook"