pressureur

Học thuật
Thân thiện
pressureur

Un homme utilise un pressureur pour extraire le jus d'une orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ bóp nặn, kẻ của: Chỉ một người hành vi bóc lột, vắt kiệt tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác một cách tàn nhẫn không ngừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce prêteur est un véritable pressureur. (Tay cho vay nặng lãi này đúngmột kẻ bóp nặn.)
    • Les propriétaires qui augmentent les loyers de manière abusive sont souvent traités de pressureurs. (Những chủ nhà tăng giá thuê nhà một cách thường bị gọi là những kẻ của.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái rất tiêu cực được dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ trích hành vi bóc lột về tài chính hoặc tinh thần.
  • Có thể dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người hoặc một thế lực gây áp lực quá mức, làm kiệt quệ người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Pressurer (động từ): bóp nặn, của, bóc lột.
    • Il a pressuré ses employés jusqu'à l'épuisement. (Hắn đã bóc lột nhân viên của mình đến kiệt sức.)
  • Pressurage (danh từ giống đực): hành động bóp nặn, sự bóc lột.
Từ đồng nghĩa
  • Exploiteur: kẻ bóc lột.
  • Vampire (nghĩa bóng): ma rồng, kẻ hút máu (người khác).
  • Sangsue (nghĩa bóng): con đỉa, kẻ bám hút.
Từ trái nghĩa
  • Bienfaiteur: ân nhân, người làm việc thiện.
  • Philanthrope: nhà từ thiện.
pressureur

Un homme utilise un pressureur pour extraire le jus d'une orange.

danh từ giống đực
  1. kẻ bóp nặn, kẻ của

Từ gần giống