pressurer

ngoại động từ
  1. ép
    • Pressurer le raisin
      ép nho
  2. bóp nặn; của
    • Pressurer le peuple
      bóp nặn nhân dân
    • se pressurer le cerveau
      (thân mật) nặn óc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống