prestant

Học thuật
Thân thiện
prestant

L'organiste tire le registre du prestant pour un son clair et brillant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ ống chính (của đàn organ): Trong âm nhạc, đặc biệt là khi nói về đàn organ ống, "prestant" chỉ bộ dãy ống cơ bản chính yếu, thường tạo ra âm thanh nền làm chuẩn cho cao độ của các bộ ống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prestant de cet orgue est d'une grande pureté sonore. (Bộ ống chính của cây đàn organ này âm thanh rất trong trẻo.)
    • L'organiste a d'abord utilisé le prestant. (Người chơi đàn organ đã sử dụng bộ ống chính trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeu de prestant": Cách gọi để chỉ việc sử dụng hoặc âm thanh của bộ ống chính này.
    • La fugue commence par un jeu de prestant. (Bản fugue bắt đầu bằng âm thanh của bộ ống chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestant 4' (Prestant quatre-pieds): Một thuật ngữ chuyên môn chỉ bộ ống chính kích thước 4 foot, là một trong những bộ phổ biến nhất.
    • Le prestant 4' est un registre fondamental. (Bộ ống chính 4 foot là một bộ dây cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal (danh từ giống đực): Bộ ống chính, bộ dây chính (một thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp về đàn organ).
  • Montre (danh từ giống cái): Một bộ ống thường được nhìn thấymặt tiền của đàn organ, đôi khi âm sắc chức năng tương tự prestant.
prestant

L'organiste tire le registre du prestant pour un son clair et brillant.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ ống chính (của đàn ông)

Từ gần giống