prestation

Học thuật
Thân thiện
prestation

Une personne âgée reçoit une prestation de vieillesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoản cấp phí, trợ cấp: Một khoản tiền hoặc lợi ích được cung cấp, thường bởi một tổ chức (như chính phủ) cho một cá nhân hoặc nhóm, dựa trên các điều kiện cụ thể.
    • Sự cống nộp: Hành động cung cấp hoặc nộp một thứ đó, thường mang tính bắt buộc hoặc theo nghĩa vụ.
    • Sự thề, sự tuyên thệ: Hành động long trọng hứa hoặc cam kết điều đó, thường trong bối cảnh pháphoặc nghi lễ.
    • Sự cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa: Hành động thực hiện hoặc giao một dịch vụ, công việc, hoặc sản phẩm đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prestation de chômage aide les personnes sans emploi. (Khoản trợ cấp thất nghiệp giúp đỡ những người không việc làm.)
    • La prestation de serment du nouveau président a eu lieu hier. (Lễ tuyên thệ của tân tổng thống đã diễn ra hôm qua.)
    • L'entreprise est tenue à une prestation de services de qualité. (Công ty có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ chất lượng.)
    • La prestation en nature est parfois préférée au paiement en argent. (Việc trợ cấp bằng hiện vật đôi khi được ưa thích hơn thanh toán bằng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prestation de services": việc cung cấp dịch vụ, thực hiện dịch vụ.

    • Le contrat précise les modalités de la prestation de services. (Hợp đồng quy định chi tiết các điều kiện thực hiện dịch vụ.)
  • Être d'une bonne/prestation (thông tục): có một màn trình diễn tốt (thường trong thể thao, biểu diễn).

    • L'équipe a été d'une excellente prestation ce soir. (Đội đã có một màn trình diễn xuất sắc tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestataire (danh từ): người cung cấp dịch vụ, nhà thầu.
    • Un prestataire de services informatiques. (Một nhà cung cấp dịch vụ tin học.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocation (nữ): trợ cấp, phụ cấp.
  • Service (nam): dịch vụ.
  • Serment (nam): lời thề.
  • Fourniture (nữ): sự cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être aux prestations" (ít dùng): ở trong tình trạng nhận trợ cấp xã hội.
  • "Prestation de foi et hommage" (sử học): nghi thức thề trung thành của chư hầu với lãnh chúa thời phong kiến.
prestation

Une personne âgée reçoit une prestation de vieillesse.

danh từ giống cái
  1. cấp phí, trợ cấp
    • Prestation de vieillesse
      cấp phí dưỡng lão
  2. của cống nộp
  3. sự thề
    • Prestation de foi et hommage
      (sử học) sự thề trung thành
    • Prestation de serment
      sự tuyên thệ
    • Prestation en nature
      sự làm xâu