prestement

Học thuật
Thân thiện
prestement

Il s'éloigna prestement de la ruche.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh nhẹn, lẹ làng: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ nhanh, sự mau lẹ thườngsự khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu prestement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
    • Elle rangea prestement ses affaires avant de partir. ( ấy nhanh nhẹn thu dọn đồ đạc của mình trước khi rời đi.)
    • Le chat attrapa prestement la souris. (Con mèo nhanh nhẹn tóm lấy con chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir prestement": Hành động một cách nhanh chóng dứt khoát.
    • Face à l'urgence, il faut agir prestement. (Trước tình huống khẩn cấp, cần phải hành động thật nhanh.)
  • "S'exécuter prestement": Thực hiện (một mệnh lệnh, nhiệm vụ) ngay lập tức nhanh chóng.
    • Les soldats s'exécutèrent prestement. (Các binh sĩ nhanh chóng thi hành mệnh lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Preste (tính từ): Nhanh nhẹn, lẹ làng.
    • Des doigts prestes. (Những ngón tay nhanh nhẹn.)
  • Prestesse (danh từ giống cái): Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
    • Il a accompli sa tâche avec une grande prestesse. (Anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng.
  • Vite: Nhanh.
  • Promptement: Một cách mau lẹ, tức thì.
  • Avec célérité: Với sự nhanh nhẹn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
  • Doucement: Một cách từ từ, chậm rãi.
  • Paresseusement: Một cách lười biếng, uể oải.
prestement

Il s'éloigna prestement de la ruche.

phó từ
  1. nhanh nhẹn, lẹ làng
    • S'éloigner prestement
      nhanh nhẹn tránh xa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "prestement"