prestement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh nhẹn, lẹ làng: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ nhanh, sự mau lẹ và thường là sự khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu prestement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh nhẹn.)
- Elle rangea prestement ses affaires avant de partir. (Cô ấy nhanh nhẹn thu dọn đồ đạc của mình trước khi rời đi.)
- Le chat attrapa prestement la souris. (Con mèo nhanh nhẹn tóm lấy con chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir prestement": Hành động một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- Face à l'urgence, il faut agir prestement. (Trước tình huống khẩn cấp, cần phải hành động thật nhanh.)
- "S'exécuter prestement": Thực hiện (một mệnh lệnh, nhiệm vụ) ngay lập tức và nhanh chóng.
- Les soldats s'exécutèrent prestement. (Các binh sĩ nhanh chóng thi hành mệnh lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Preste (tính từ): Nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Des doigts prestes. (Những ngón tay nhanh nhẹn.)
- Prestesse (danh từ giống cái): Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ.
- Il a accompli sa tâche avec une grande prestesse. (Anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ với sự nhanh nhẹn đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidement: Một cách nhanh chóng.
- Vite: Nhanh.
- Promptement: Một cách mau lẹ, tức thì.
- Avec célérité: Với sự nhanh nhẹn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp.
- Doucement: Một cách từ từ, chậm rãi.
- Paresseusement: Một cách lười biếng, uể oải.
phó từ
- nhanh nhẹn, lẹ làng
- S'éloigner prestementnhanh nhẹn tránh xa