Lentement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chậm, chậm chạp, chậm rãi: "lentement" mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ thấp, không nhanh, thường có chủ ý hoặc do tính chất của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La machine tourne lentement. (Cỗ máy quay chậm.)
- Il marche lentement dans le parc. (Anh ấy đi bộ chậm rãi trong công viên.)
- Parle plus lentement, s'il te plaît. (Làm ơn nói chậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lentement mais sûrement": Chậm mà chắc.
- Il avance dans son projet lentement mais sûrement. (Anh ấy tiến triển trong dự án của mình một cách chậm mà chắc.)
"Au ralenti" / "Tourner au ralenti": (Chạy) ở tốc độ chậm, không tải (thường dùng cho động cơ). Lưu ý: Đây là một cụm từ cố định khác, được liệt kê để so sánh.
- Le moteur tourne au ralenti. (Động cơ đang chạy không tải / ở tốc độ chậm.)
Biến thể và từ gần giống
Lent, lente (tính từ): chậm.
- un train lent (một chuyến tàu chậm)
- une progression lente (một sự tiến triển chậm)
Lenteur (danh từ giống cái): sự chậm chạp.
- la lenteur de la connexion internet (sự chậm chạp của kết nối internet)
Ralentir (động từ): làm chậm lại, đi chậm lại.
- Il faut ralentir avant le virage. (Phải giảm tốc độ trước khúc cua.)
Từ đồng nghĩa
- Doucement: nhẹ nhàng, chậm rãi (thường nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái hơn là tốc độ).
- Avec lenteur: một cách chậm chạp (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Vite: nhanh.
- Rapidement: một cách nhanh chóng.
- Précipitamment: một cách vội vã, hấp tấp.
phó từ
- chậm, chậm chạp, chậm rãi
- Machine qui tourne lentementmáy quya chậm
- Marcher lentementđi chậm rãi