prestidigitation
/'presti,didʤi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảo thuật bằng tay, thuật ảo thuật: Chỉ kỹ năng và nghệ thuật thực hiện các trò ảo thuật một cách khéo léo, nhanh nhẹn bằng đôi tay, thường để đánh lừa thị giác của người xem. Từ này nhấn mạnh đến sự khéo léo và tốc độ của đôi bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magician's prestidigitation left the audience in awe. (Màn ảo thuật bằng tay của nhà ảo thuật khiến khán giả kinh ngạc.)
- He practiced prestidigitation for years to perfect his card tricks. (Anh ấy đã luyện tập thuật ảo thuật bằng tay trong nhiều năm để hoàn thiện các trò bài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art of prestidigitation": nghệ thuật ảo thuật bằng tay.
- He dedicated his life to mastering the art of prestidigitation. (Ông ấy cống hiến cả đời để thành thạo nghệ thuật ảo thuật bằng tay.)
"Skillful prestidigitation": kỹ thuật ảo thuật điêu luyện.
- The success of the illusion relied on his skillful prestidigitation. (Thành công của ảo ảnh phụ thuộc vào kỹ thuật ảo thuật điêu luyện của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestidigitator (n): nhà ảo thuật, người biểu diễn ảo thuật bằng tay.
- The prestidigitator amazed everyone with a simple coin trick. (Nhà ảo thuật khiến mọi người kinh ngạc với một trò ảo thuật đồng xu đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Sleight of hand: thuật khéo tay (thường dùng trong ảo thuật).
- Legerdemain: ảo thuật, trò ma thuật (từ trang trọng hơn, có thể bao hàm cả sự lừa dối).
Thành ngữ liên quan
- "More than mere prestidigitation": hơn cả một trò ảo thuật tay đơn thuần.
- His performance was more than mere prestidigitation; it was a captivating story. (Màn biểu diễn của anh ấy không chỉ là ảo thuật tay đơn thuần; đó là một câu chuyện đầy lôi cuốn.)
danh từ
- trò ảo thuật, trò tung hứng