prestidigitation

/'presti,didʤi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
prestidigitation

Le magicien exécute un tour de prestidigitation avec une carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò ảo thuật: Nghệ thuật biểu diễn các thủ thuật khéo léo bằng tay để tạo ra những ảo giác, làm cho khán giả tin vào điều không thật. Đâymột từ trang trọng, thường dùng để chỉ nghệ thuật ảo thuật nói chung, đặc biệt nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn điêu luyện của đôi tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le magicien a émerveillé le public par sa prestidigitation. (Nhà ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc với trò ảo thuật của mình.)
    • La prestidigitation est un art qui demande beaucoup de pratique. (Ảo thuậtmột nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)
    • Il a appris les bases de la prestidigitation dans un livre ancien. (Anh ấy đã học những điều cơ bản của ảo thuật từ một cuốn sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art de la prestidigitation": nghệ thuật ảo thuật.

    • Il se consacre à l'art de la prestidigitation depuis son enfance. (Anh ấy đã cống hiến cho nghệ thuật ảo thuật từ thời thơ ấu.)
  • "Tour de prestidigitation": màn/trò ảo thuật.

    • Le tour de prestidigitation avec les cartes à jouer était impressionnant. (Màn ảo thuật với những quân bài thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestidigitateur (danh từ giống đực): nhà ảo thuật, người biểu diễn ảo thuật.

    • Un prestidigitateur célèbre se produira sur scène ce soir. (Một nhà ảo thuật nổi tiếng sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay.)
  • Prestidigitatrice (danh từ giống cái): nữ ảo thuật gia.

    • Elle est une prestidigitatrice talentueuse. ( ấymột nữ ảo thuật gia tài năng.)
  • Magie (danh từ giống cái): ảo thuật, ma thuật. (Từ rộng phổ biến hơn, có thể bao hàm cả yếu tố "phép thuật").

    • La magie et la prestidigitation fascinent les enfants. (Ảo thuật các trò ảo thuật làm trẻ em mê mẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour de magie: trò ảo thuật (cụm từ thông dụng hơn).
  • Illusionnisme: thuật ảo giác, ảo thuật (nhấn mạnh vào việc tạo ra ảo giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prestidigitation")

prestidigitation

Le magicien exécute un tour de prestidigitation avec une carte.

danh từ giống cái
  1. trò ảo thuật

Từ có nhắc đến "prestidigitation"