presuppose

/,pri:sə'pouz/
Học thuật
Thân thiện
presuppose

This conclusion presupposes a careful analysis of the data.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả định trước, cho đương nhiên: Hành động chấp nhận một điều đó đúng hoặc tồn tại trước khi bằng chứng hoặc như một điều kiện tiên quyết cho một lập luận, tuyên bố hoặc tình huống khác.
    • Bao hàm, đòi hỏi phải trước: Chỉ việc một sự việc hoặc điều kiện này nhất thiết phải tồn tại hoặc được chấp nhận để một sự việc khác có thể xảy ra hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • This theory presupposes that all humans are rational actors. (Lý thuyết này giả định trước rằng tất cả con người đều những tác nhân duy .)
    • A democratic system presupposes the existence of an informed citizenry. (Một hệ thống dân chủ đòi hỏi phải sự tồn tại của một công dân được thông tin.)
    • You are presupposing that I agree with you, but I do not. (Anh đang cho đương nhiên rằng tôi đồng ý với anh, nhưng không phải vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong triết học logic: "Presuppose" thường được dùng để chỉ một tiền đề cần thiết cho một lập luận giá trị.

    • The question "Have you stopped cheating?" presupposes that you were once a cheater. (Câu hỏi "Anh đã ngừng gian lận chưa?" giả định trước rằng anh đã từng kẻ gian lận.)
  • Sử dụng trong phân tích ngôn ngữ: Chỉ những thông tin được người nói/người viết xem đã được chia sẻ hoặc đúng trước khi đưa ra tuyên bố.

    • His apology presupposed that he was at fault. (Lời xin lỗi của anh ta đã cho đương nhiên rằng anh ta lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Presupposition (danh từ): Sự giả định trước; điều được giả định trước.
    • The argument is based on a false presupposition. (Lập luận dựa trên một sự giả định trước sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Assume: Cho rằng, giả định (thường với ít bằng chứng hơn).
  • Postulate: Đặt ra làm tiền đề, giả thuyết (trong bối cảnh khoa học, toán học).
  • Take for granted: Xem đương nhiên, hiển nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "presuppose".)

presuppose

This conclusion presupposes a careful analysis of the data.

ngoại động từ
  1. giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước
  2. bao hàm
    • effects presuppose causes
      kết quả bao hàm nguyên nhân

Từ đồng nghĩa