presuppose

/,pri:sə'pouz/
ngoại động từ
  1. giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước
  2. bao hàm
    • effects presuppose causes
      kết quả bao hàm nguyên nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

presuppose
This conclusion presupposes a careful analysis of the data.