preterite

/'pretərit/ Cách viết khác : (preterite) /'pretərit/
Học thuật
Thân thiện
preterite

The student wrote the verb in the preterite tense on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Thời quá khứ đơn: Một thì của động từ dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại. Đây thuật ngữ ngữ pháp truyền thống.
    • Dạng động từ quá khứ đơn: Hình thức của động từ được sử dụng để tạo thành thì quá khứ đơn.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Thuộc về thì quá khứ đơn: Dùng để mô tả hoặc liên quan đến thì quá khứ đơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the sentence "She walked home," "walked" is in the preterite. (Trong câu " ấy đã đi bộ về nhà", "walked" ở thì quá khứ đơn.)
    • The verb "went" is the preterite form of "go". (Động từ "went" dạng quá khứ đơn của "go".)
  • Tính từ:

    • The preterite tense is commonly used in storytelling. (Thì quá khứ đơn thường được dùng trong kể chuyện.)
    • We are learning about preterite verb endings in Spanish class. (Chúng tôi đang học về các đuôi động từ quá khứ đơn trong lớp tiếng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The preterite": Khi được dùng với mạo từ "the", từ này thường chỉ thì quá khứ đơn như một khái niệm ngữ pháp tổng quát.
    • Linguists often compare the use of the preterite and the perfect tense. (Các nhà ngôn ngữ học thường so sánh cách dùng của thì quá khứ đơn thì hiện tại hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Preterit (n, adj): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "preterite". cùng nghĩa.
  • Simple past (tense) (n): Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giảng dạy ngữ pháp hiện đại để chỉ "preterite".
  • Past tense (n): Thì quá khứ (nói chung, có thể bao gồm các thì quá khứ khác ngoài quá khứ đơn).
Từ đồng nghĩa
  • Simple past (tense): Thì quá khứ đơn (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Past historic (n): Thì quá khứ lịch sử (thuật ngữ được dùng trong một số ngôn ngữ như tiếng Pháp).
Lưu ý sử dụng
  • "Preterite" một thuật ngữ ngữ pháp chuyên môn, thường được dùng trong sách giáo khoa, sách ngữ pháp hoặc phân tích ngôn ngữ học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc giảng dạy cơ bản, cụm từ "simple past (tense)" thường phổ biến dễ hiểu hơn.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng khi nói về ngữ pháp của các ngôn ngữ, đặc biệt tiếng Anh các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức.
preterite

The student wrote the verb in the preterite tense on the whiteboard.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) thời quá kh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống