preterit
/'pretərit/ Cách viết khác : (preterite) /'pretərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Thời quá khứ đơn: Một thì trong ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
- Dạng động từ ở thì quá khứ đơn: Hình thức của động từ được sử dụng trong thì quá khứ đơn.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Thuộc về thì quá khứ đơn: Miêu tả hoặc liên quan đến thì quá khứ đơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In English, the preterit of the verb "go" is "went". (Trong tiếng Anh, dạng quá khứ đơn của động từ "go" là "went".)
- The story is written entirely in the preterit. (Câu chuyện được viết hoàn toàn ở thì quá khứ đơn.)
Tính từ:
- "Saw" is the preterit form of "see". ("Saw" là dạng quá khứ đơn của "see".)
- We are learning about preterit tense conjugation. (Chúng tôi đang học về cách chia động từ ở thì quá khứ đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "preterit" thường được sử dụng trong các nghiên cứu ngữ pháp mô tả, đặc biệt khi so sánh với các thì quá khứ khác như "perfect" (quá khứ hoàn thành).
- The preterit indicates a completed action in the past, while the imperfect describes ongoing past actions. (Thì quá khứ đơn chỉ một hành động đã hoàn tất trong quá khứ, trong khi thì quá khứ chưa hoàn thành mô tả các hành động đang diễn ra trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Preterite: Cách viết khác, cùng nghĩa với "preterit". Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- Both "preterit" and "preterite" are correct spellings. (Cả "preterit" và "preterite" đều là cách viết đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Simple past tense: Thì quá khứ đơn (cụm từ thông dụng hơn trong giảng dạy ngữ pháp thông thường).
- Past simple: Thì quá khứ đơn (cách gọi khác).
Lưu ý sử dụng
- "Preterit" là một thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp. Trong hầu hết các lớp học tiếng Anh cơ bản, người ta thường dùng cụm từ "simple past tense" hoặc "past simple" thay vì "preterit".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, sách giáo khoa ngữ pháp hoặc các bài phân tích ngôn ngữ.
tính từ
- (ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
danh từ
- (ngôn ngữ học) thời quá kh