pretrial
Định nghĩa
Danh từ (luật học): - Phiên điều trần trước xét xử: "pretrial" là một cuộc họp hoặc phiên tòa được tổ chức trước khi phiên xử chính thức bắt đầu, nhằm đưa các bên lại với nhau để phác thảo các thủ tục khám phá chứng cứ và xác định các vấn đề cần được xét xử. Thủ tục này hữu ích hơn trong các vụ án dân sự so với hình sự.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã lên lịch một phiên điều trần trước xét xử vào tuần tới để thảo luận về các chứng cứ.)
- (Trong phiên điều trần trước xét xử, cả hai luật sư đã đồng ý về danh sách nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pretrial conference": cuộc họp trước xét xử (thường dùng thay cho "pretrial").
- The pretrial conference helped narrow down the issues for the trial. (Cuộc họp trước xét xử đã giúp thu hẹp các vấn đề cho phiên tòa.)
- "pretrial detention": giam giữ trước xét xử (tình trạng bị tạm giam trước khi phiên tòa diễn ra).
- The defendant was held in pretrial detention due to flight risk. (Bị cáo bị giam giữ trước xét xử vì nguy cơ bỏ trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trial (n): phiên xét xử.
- The trial lasted for three weeks. (Phiên xét xử kéo dài ba tuần.)
- Pretrial hearing (n): phiên điều trần trước xét xử (từ đồng nghĩa với "pretrial").
- A pretrial hearing was held to set the trial date. (Một phiên điều trần trước xét xử đã được tổ chức để ấn định ngày xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-trial conference: cuộc họp trước xét xử.
- Pre-hearing: phiên điều trần sơ bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to pretrial: tiến hành phiên điều trần trước xét xử.
- The case will go to pretrial next month. (Vụ án sẽ tiến hành phiên điều trần trước xét xử vào tháng tới.)
- Hold a pretrial: tổ chức một phiên điều trần trước xét xử.
- The court held a pretrial to review the settlement offers. (Tòa án đã tổ chức một phiên điều trần trước xét xử để xem xét các đề nghị hòa giải.)
Thành ngữ liên quan
- At the pretrial stage: ở giai đoạn trước xét xử.
- Many cases are resolved at the pretrial stage without going to trial. (Nhiều vụ án được giải quyết ở giai đoạn trước xét xử mà không cần ra tòa.)
- Pretrial motion: kiến nghị trước xét xử.
- The defense filed a pretrial motion to suppress evidence. (Bên bào chữa đã nộp một kiến nghị trước xét xử để loại bỏ chứng cứ.)