prettiness

/'pritinis/
danh từ
  1. vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
  2. tính chải chuốt kiểu cách (văn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

prettiness
A young girl admires the prettiness of a blooming rose.