prettiness
/'pritinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp: Chất lượng của việc trông dễ thương, duyên dáng, thu hút một cách tinh tế, thường dùng để mô tả vẻ ngoài của một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
- Tính chất chải chuốt, kiểu cách: Vẻ đẹp có phần cầu kỳ, trau chuốt, đôi khi thiếu sự tự nhiên (thường dùng trong văn chương hoặc phê bình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prettiness of the garden in spring is breathtaking. (Vẻ xinh đẹp của khu vườn vào mùa xuân thật ngoạn mục.)
- Her prettiness comes more from her cheerful smile than from perfect features. (Vẻ xinh xắn của cô ấy đến từ nụ cười tươi tắn hơn là từ những đường nét hoàn hảo.)
- The author criticized the novel's style for its excessive prettiness. (Tác giả đã chỉ trích văn phong của cuốn tiểu thuyết vì sự chải chuốt kiểu cách quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Delicate prettiness": Vẻ xinh xắn mong manh, tinh tế.
- She possessed a delicate prettiness that was very charming. (Cô ấy sở hữu một vẻ xinh xắn mong manh rất quyến rũ.)
"Conventional prettiness": Vẻ xinh đẹp theo khuôn mẫu thông thường.
- Her beauty went beyond conventional prettiness. (Vẻ đẹp của cô ấy vượt ra ngoài khuôn mẫu xinh đẹp thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Pretty (tính từ): Xinh xắn, đẹp.
- She wore a pretty dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn.)
Prettify (động từ): Làm cho xinh xắn, trang trí (đôi khi mang nghĩa tiêu cực là làm cho hào nhoáng bề ngoài).
- They tried to prettify the old report with new graphics. (Họ cố gắng làm cho báo cáo cũ trông xinh xắn hơn bằng đồ họa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Loveliness: Vẻ đáng yêu, duyên dáng.
- Comeliness: Vẻ ưa nhìn, dễ coi (thường trang trọng hơn).
- Attractiveness: Sức hấp dẫn, vẻ thu hút.
Từ trái nghĩa
- Plainness: Vẻ bình thường, giản dị.
- Ugliness: Sự xấu xí.
Thành ngữ liên quan
- "More than just prettiness": Hơn cả vẻ xinh đẹp bề ngoài (nhấn mạnh đến phẩm chất bên trong).
- We are looking for a candidate with more than just prettiness. (Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có nhiều thứ hơn là chỉ vẻ ngoài xinh đẹp.)
danh từ
- vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
- tính chải chuốt kiểu cách (văn...)