cuteness

Học thuật
Thân thiện
cuteness

A little girl's cuteness is evident in her joyful smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ thương, sự đáng yêu: Chất lượng gây cảm giác thích thú, yêu mến vẻ ngoài hoặc tính cách ngây thơ, nhỏ nhắn, duyên dáng.
    • Sự lôi cuốn, sự quyến rũ mềm mại: Vẻ hấp dẫn một cách tinh tế, nhẹ nhàng, thường không mang tính gợi cảm mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cuteness of the puppy made everyone smile. (Sự dễ thương của chú chó con khiến mọi người đều mỉm cười.)
    • She has a natural cuteness that is very charming. ( ấy một vẻ dễ thương tự nhiên rất quyến rũ.)
    • We were overwhelmed by the cuteness of the newborn baby. (Chúng tôi choáng ngợp trước sự đáng yêu của em bé sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer/Utter cuteness": Sự dễ thương đến tột độ, không thể chịu nổi.

    • The video of the kittens is just sheer cuteness. (Đoạn video về những chú mèo con đúng sự dễ thương tột đỉnh.)
  • "Cuteness overload": (Thành ngữ hiện đại) Cảm giác bị "tấn công" bởi quá nhiều thứ dễ thương cùng lúc.

    • Looking at all these baby animal pictures gives me cuteness overload. (Nhìn tất cả những bức ảnh động vật con này khiến tôi bị "quá tải" dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cute (tính từ): dễ thương, đáng yêu.

    • What a cute little hat! (Chiếc nhỏ thật dễ thương!)
  • Cutely (trạng từ): một cách dễ thương, đáng yêu.

    • The child smiled cutely at the camera. (Đứa trẻ cười một cách đáng yêu vào máy quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorableness: Sự đáng yêu, sự đáng quý mến.
  • Loveliness: Vẻ đẹp đáng yêu, duyên dáng.
  • Charm: Sự quyến rũ, duyên dáng.
Từ trái nghĩa
  • Ugliness: Sự xấu xí.
  • Grotesqueness: Sự kỳ dị, quái dị.
Thành ngữ liên quan
  • "Cuteness aggression": (Khái niệm tâm lý) Cảm giác muốn bóp, cắn hoặc siết chặt một thứ đó quá dễ thương, một phản ứng để cân bằng cảm xúc mãnh liệt.
    • When I see that puppy, I get cuteness aggression and just want to squeeze it! (Khi tôi nhìn thấy chú chó con đó, tôi "cảm giác hung hăng dễ thương" chỉ muốn bóp chặt !)
cuteness

A little girl's cuteness is evident in her joyful smile.

Noun
  1. sự dễ thương, sự lôi cuốn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cuteness"