prevacid

prevacid

A patient takes a Prevacid tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Prevacid tên thương mại của một loại thuốc kháng axit, tác dụng ức chế sự tiết axit trong dạ dày. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến axit dạ dày như trào ngược dạ dày-thực quản, loét dạ dày, hoặc hội chứng Zollinger-Ellison.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Prevacid để giảm axit dạ dày của tôi.)
  • ( ấy uống Prevacid mỗi sáng để ngăn ngừa chứngnóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prevacid is a proton pump inhibitor": Prevacid một loại thuốc ức chế bơm proton, nghĩa ngăn chặn bơm axit trong tế bào thành dạ dày.
    • Prevacid, as a proton pump inhibitor, is more effective than antacids for chronic acid reflux. (Prevacid, như một chất ức chế bơm proton, hiệu quả hơn các thuốc kháng axit thông thường đối với chứng trào ngược axit mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lansoprazole: tên hóa học của hoạt chất trong Prevacid.

    • Lansoprazole is the generic name for Prevacid. (Lansoprazole tên gốc của Prevacid.)
  • Omeprazole: một loại thuốc cùng nhóm ức chế bơm proton, thường được so sánh với Prevacid.

    • Omeprazole and Prevacid both treat stomach ulcers. (Omeprazole Prevacid đều điều trị loét dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng axit: một thuật ngữ chung cho các loại thuốc trung hòa hoặc giảm axit dạ dày.
  • Chất ức chế bơm proton (PPI): nhóm thuốc Prevacid thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prevacid" đây tên thuốc, nhưng có thể dùng:
    • Take Prevacid: uống thuốc Prevacid.
      • Remember to take Prevacid before breakfast. (Nhớ uống Prevacid trước bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prevacid" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ gần giống