professed

/professed/
Học thuật
Thân thiện
professed

He professed his love for classical music to the entire class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công khai, không che giấu: Được tuyên bố một cách rõ ràng, minh bạch công khai, không giấu giếm.
    • Tự xưng, tự nhận: Được tuyên bố hoặc khẳng định bởi chính người đó, nhưng có thể chưa được chứng minh hoặc công nhận chính thức.
    • (Tôn giáo) Đã phát nguyện: Chỉ một người đã chính thức tuyên thệ hoặc tuyên bố lời khấn để gia nhập một cộng đồng tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a professed supporter of the new policy. (Anh ta một người ủng hộ công khai chính sách mới.)
    • She introduced herself as a professed expert in ancient history. ( ấy tự giới thiệu mình một chuyên gia tự xưng về lịch sử cổ đại.)
    • After years of training, she became a professed nun. (Sau nhiều năm tu tập, ấy đã trở thành một nữ tu đã phát nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A professed goal/aim": Một mục tiêu đã được tuyên bố công khai.
    • The company's professed aim is to improve community welfare. (Mục tiêu công khai của công ty cải thiện phúc lợi cộng đồng.)
  • "A professed belief/faith": Một niềm tin đã được công khai xác nhận.
    • Despite his professed faith, his actions told a different story. (Bất chấp niềm tin anh ta công khai xác nhận, hành động của anh ta lại kể một câu chuyện khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Profess (động từ): Tuyên bố, xác nhận công khai; tự nhận .
    • He professed his innocence to the court. (Anh ta tuyên bố sự vô tội của mình trước tòa.)
  • Profession (danh từ): Nghề nghiệp; sự tuyên bố công khai.
  • Professional (tính từ/danh từ): Chuyên nghiệp; người hành nghề chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Declared: Được tuyên bố.
  • Avowed: Thừa nhận công khai.
  • Self-styled: Tự phong, tự xưng.
  • Acknowledged: Được thừa nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'professed' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'profess').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'professed').

professed

He professed his love for classical music to the entire class.

tính từ
  1. công khai, không che giấu
    • a professed enemy of capitalism
      kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
  2. tự xưng, tự nhận
    • a professed doctor of medicine
      người tự xưng bác sĩ y khoa
  3. (tôn giáo) đã phát nguyện
    • a professed nun
      sư nữ đã phát nguyện; đã phát nguyện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "professed"