preventable
/pri'ventəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ngăn ngừa, có thể phòng tránh được: Dùng để mô tả một điều gì đó xấu (như bệnh tật, tai nạn, thiệt hại) mà có thể tránh được nếu có hành động hoặc biện pháp thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many childhood diseases are preventable with proper vaccination. (Nhiều bệnh ở trẻ em có thể phòng ngừa được bằng việc tiêm chủng đầy đủ.)
- The accident was entirely preventable if safety protocols had been followed. (Vụ tai nạn hoàn toàn có thể ngăn ngừa được nếu các quy trình an toàn được tuân thủ.)
- This is a preventable tragedy. (Đây là một bi kịch có thể tránh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Largely preventable": Phần lớn có thể ngăn ngừa được.
- Heart disease is largely preventable through a healthy lifestyle. (Bệnh tim mạch phần lớn có thể phòng ngừa được thông qua lối sống lành mạnh.)
"Easily preventable": Dễ dàng ngăn ngừa được.
- Most foodborne illnesses are easily preventable with good hygiene. (Hầu hết các bệnh do thực phẩm đều dễ dàng phòng tránh được bằng vệ sinh tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Prevent (động từ): Ngăn ngừa, phòng tránh.
- We must take steps to prevent the spread of the virus. (Chúng ta phải thực hiện các bước để ngăn ngừa sự lây lan của vi-rút.)
Prevention (danh từ): Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- Disease prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Unpreventable (tính từ): Không thể ngăn ngừa được.
- Some natural disasters are unpreventable. (Một số thảm họa thiên nhiên là không thể ngăn ngừa được.)
Từ đồng nghĩa
- Avoidable: Có thể tránh được.
- Avertible: Có thể ngăn chặn, đẩy lùi được.
Từ trái nghĩa
- Inevitable: Không thể tránh khỏi.
- Unavoidable: Không thể tránh được.
- Inescapable: Không thể thoát khỏi.
tính từ
- có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được