unpreventable

/'ʌnpri'ventəbl/
Học thuật
Thân thiện
unpreventable

The doctor explained that the spread of the common cold is often unpreventable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể ngăn cản, không thể ngăn ngừa: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện hoặc kết quả không cách nào để ngăn chặn, tránh khỏi hoặc phòng ngừa được. nhấn mạnh tính tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some natural disasters are unpreventable. (Một số thảm họa thiên nhiên không thể ngăn ngừa được.)
    • The aging process is largely unpreventable. (Quá trình lão hóa phần lớn không thể ngăn cản.)
    • He argued that the accident was unpreventable given the circumstances. (Anh ấy lập luận rằng vụ tai nạn không thể phòng tránh được trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unpreventable": được coi không thể ngăn ngừa.
    • The system failure was deemed unpreventable by the review board. (Sự cố hệ thống được hội đồng đánh giá coi không thể ngăn ngừa.)
  • "virtually unpreventable": gần như không thể ngăn cản.
    • In the early stages, the disease is virtually unpreventable. (Ở giai đoạn đầu, căn bệnh gần như không thể phòng tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Preventable (adj): có thể ngăn ngừa, có thể phòng tránh được (từ trái nghĩa).
    • Many childhood diseases are now preventable. (Nhiều bệnh thời thơ ấu giờ đây có thể phòng ngừa được.)
  • Inevitable (adj): không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra (nhấn mạnh tính tất yếu hơn sự thiếu biện pháp ngăn chặn).
    • Death is inevitable. (Cái chết không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitable: tất yếu, không tránh khỏi.
  • Unavoidable: không thể tránh được.
  • Inexorable: không thể cưỡng lại, không lay chuyển được (thường dùng cho các quá trình hoặc kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unpreventable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unpreventable".)

unpreventable

The doctor explained that the spread of the common cold is often unpreventable.

tính từ
  1. không thể ngăn cản, không thể ngăn ngừa, không thể phòng tránh được

Từ trái nghĩa