previously

/'pri:viəsli/
Học thuật
Thân thiện
previously

She had previously lived in Chicago.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước đây, trước kia, trước đó: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm đang được nói đến hoặc trước một sự việc khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She had previously lived in Chicago. (Trước đây ấy đã từng sống ở Chicago.)
    • He was previously president of a bank. (Trước kia ông ấy chủ tịch một ngân hàng.)
    • This is better than anything previously proposed. (Điều này tốt hơn bất cứ thứ đã được đề xuất trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As previously mentioned/noted/arranged": Như đã đề cập/ghi nhận/sắp xếp trước đây.

    • As previously arranged, the meeting will start at 9 AM. (Như đã sắp xếp trước đây, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
    • The evidence, as previously noted, is very strong. (Bằng chứng, như đã ghi nhận trước đây, rất mạnh mẽ.)
  • "Previously on...": Trước đó trong... (cụm từ thường dùng để tóm tắt các sự kiện trước đó trong một chương trình truyền hình nhiều tập).

    • Previously on "Game of Thrones"... (Trước đó trong "Trò chơi Vương quyền"...)
Biến thể từ gần giống
  • Previous (adj): trước, trước đây.

    • He has no previous experience in this field. (Anh ấy không kinh nghiệm trước đây trong lĩnh vực này.)
  • Antecedently (phó từ, trang trọng): trước đó, trước kia.

    • The plan was antecedently arranged. (Kế hoạch đã được sắp xếp trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Formerly: trước đây, ngày trước.
  • Before: trước, trước đó.
  • Earlier: sớm hơn, trước đó.
  • In the past: trong quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "previously".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "previously".)

previously

She had previously lived in Chicago.

phó từ
  1. trước, trước đây

Từ có nhắc đến "previously"