previsional
/pri:'viʤənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấy trước, đoán trước: "Previsional" là một tính từ mô tả điều gì đó dựa trên sự dự đoán, phỏng đoán hoặc tầm nhìn về tương lai, chưa phải là điều chắc chắn hoặc đã được xác nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report contained only previsional data, pending further analysis. (Báo cáo chỉ chứa dữ liệu mang tính dự đoán, đang chờ phân tích thêm.)
- His previsional statement about market trends proved to be accurate. (Tuyên bố dự đoán của anh ấy về xu hướng thị trường tỏ ra chính xác.)
- We made a previsional budget for the next fiscal year. (Chúng tôi đã lập một ngân sách dự kiến cho năm tài chính tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Previsional estimate": Ước tính dự kiến, dự báo.
- The project's cost is based on a previsional estimate. (Chi phí dự án dựa trên một ước tính dự kiến.)
"Previsional nature": Tính chất dự đoán, mang tính tạm thời dựa trên phỏng đoán.
- Please note the previsional nature of this schedule; it is subject to change. (Xin lưu ý tính chất dự kiến của lịch trình này; nó có thể thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Provision (n): Sự dự phòng, điều khoản.
- Provisional (adj): Tạm thời, có điều kiện (thường dùng phổ biến hơn "previsional" với nghĩa tạm thời, chờ xác nhận).
- Foresee (v): Thấy trước, dự liệu.
- Predictive (adj): Có tính dự đoán, tiên đoán.
Từ đồng nghĩa
- Anticipatory: Mang tính dự kiến, chờ đợi trước.
- Forecasted: Được dự báo.
- Projected: Được dự kiến, dự án.
Lưu ý
- "Previsional" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "provisional" (tạm thời) phổ biến hơn nhiều và đôi khi có thể bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, "previsional" nhấn mạnh vào khía cạnh (từ gốc "prevision"), trong khi "provisional" nhấn mạnh vào khía cạnh .
tính từ
- thấy trước, đoán trước