provisional
/provisional/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm thời, lâm thời: Chỉ một cái gì đó được thiết lập, chấp nhận, hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, với dự định sẽ được thay thế bằng một thứ gì đó cuối cùng, chính thức hoặc vĩnh viễn hơn sau này. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức, hành chính, hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee reached a provisional agreement. (Ủy ban đã đạt được một thỏa thuận tạm thời.)
- She was offered a provisional contract for six months. (Cô ấy được đề nghị một hợp đồng tạm thời trong sáu tháng.)
- The provisional results will be confirmed next week. (Các kết quả tạm thời sẽ được xác nhận vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Provisional arrangement": sự sắp xếp tạm thời.
- We have made a provisional arrangement for your accommodation. (Chúng tôi đã có một sự sắp xếp tạm thời cho chỗ ở của bạn.)
"Provisional license": giấy phép tạm thời (ví dụ: giấy phép lái xe thử nghiệm).
- He passed his driving test and now has a provisional license. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe và giờ có giấy phép tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Provisionally (trạng từ): một cách tạm thời.
- The measure was provisionally approved. (Biện pháp đã được phê duyệt một cách tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary: tạm thời (nhấn mạnh tính chất ngắn hạn).
- Interim: tạm quyền, lâm thời (thường dùng cho vị trí hoặc giai đoạn chuyển tiếp).
- Tentative: chưa chắc chắn, dự kiến (nhấn mạnh khả năng thay đổi).
Từ trái nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Final: cuối cùng, chính thức.
- Definitive: dứt khoát, có tính quyết định.
tính từ
- tạm, tạm thời, lâm thời
- provisional govermentchính phủ lâm thời