provisional

/provisional/
Học thuật
Thân thiện
provisional

The team agreed to a provisional schedule for the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm thời, lâm thời: Chỉ một cái đó được thiết lập, chấp nhận, hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, với dự định sẽ được thay thế bằng một thứ đó cuối cùng, chính thức hoặc vĩnh viễn hơn sau này. thường được dùng trong các tình huống chính thức, hành chính, hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee reached a provisional agreement. (Ủy ban đã đạt được một thỏa thuận tạm thời.)
    • She was offered a provisional contract for six months. ( ấy được đề nghị một hợp đồng tạm thời trong sáu tháng.)
    • The provisional results will be confirmed next week. (Các kết quả tạm thời sẽ được xác nhận vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provisional arrangement": sự sắp xếp tạm thời.

    • We have made a provisional arrangement for your accommodation. (Chúng tôi đã một sự sắp xếp tạm thời cho chỗcủa bạn.)
  • "Provisional license": giấy phép tạm thời ( dụ: giấy phép lái xe thử nghiệm).

    • He passed his driving test and now has a provisional license. (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe giờ giấy phép tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Provisionally (trạng từ): một cách tạm thời.
    • The measure was provisionally approved. (Biện pháp đã được phê duyệt một cách tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary: tạm thời (nhấn mạnh tính chất ngắn hạn).
  • Interim: tạm quyền, lâm thời (thường dùng cho vị trí hoặc giai đoạn chuyển tiếp).
  • Tentative: chưa chắc chắn, dự kiến (nhấn mạnh khả năng thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Final: cuối cùng, chính thức.
  • Definitive: dứt khoát, tính quyết định.
provisional

The team agreed to a provisional schedule for the project.

tính từ
  1. tạm, tạm thời, lâm thời
    • provisional goverment
      chính phủ lâm thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "provisional"

Từ có nhắc đến "provisional"