pricking

/'prikiɳ/
Noun
  1. the act of puncturing with a small point
    • he gave the balloon a small prick

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pricking"

pricking
A child is pricking a balloon with a pin.