prie-dieu

/'pri:djə:/
Học thuật
Thân thiện
prie-dieu

A person kneels on a prie-dieu in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế cầu kinh: Một loại đồ nội thất tôn giáo, thường một chiếc ghế nhỏ, thấp hoặc một chiếc bệ phần tựa lưng. được thiết kế đặc biệt để quỳ gối cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique prie-dieu in the chapel was made of carved oak. (Chiếc ghế cầu kinh cổ trong nhà nguyện được làm từ gỗ sồi chạm khắc.)
    • She knelt at the prie-dieu to say her prayers. ( ấy quỳ gốighế cầu kinh để đọc lời cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Công giáo, hoặc khi mô tả nội thất nhà thờ, nhà nguyện cổ.
  • Có thể dùng để mô tả một vật dụng tương tự trong gia của một tín đồ sùng đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Prie-dieu chair (danh từ): Một cách gọi khác, nhấn mạnh hình dáng như một chiếc ghế phần tựa để quỳ. Đây một biến thể của từ chính.
    • The museum displayed a beautiful prie-dieu chair from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế cầu kinh đẹp từ thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Kneeler (danh từ): Bệ quỳ, vật dụng để quỳ gối (nghĩa rộng hơn, có thể không tựa lưng).
  • Prayer desk (danh từ): Bàn cầu nguyện (thường cao hơn, để đứng hoặc ngồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ "prie-dieu".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ "prie-dieu".

prie-dieu

A person kneels on a prie-dieu in a quiet chapel.

danh từ
  1. ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu chair)