prie-dieu
/'pri:djə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ghế cầu kinh: Một loại đồ nội thất nhỏ, thường bằng gỗ, được thiết kế để quỳ và cầu nguyện. Nó có một mặt phẳng nghiêng hoặc một kệ nhỏ ở phía trên để đặt sách kinh hoặc tay khi cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vieille dame s'agenouilla devant son prie-dieu. (Bà cụ quỳ gối trước ghế cầu kinh của mình.)
- On a trouvé un prie-dieu en chêne dans la chapelle. (Người ta tìm thấy một chiếc ghế cầu kinh bằng gỗ sồi trong nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'agenouiller au prie-dieu": Quỳ gối tại ghế cầu kinh.
- Elle s'agenouille au prie-dieu chaque matin pour prier. (Bà ấy quỳ tại ghế cầu kinh mỗi sáng để cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Prie-Dieu (danh từ): Đây là cách viết có gạch nối, cũng được chấp nhận và phổ biến.
- Prieuré (danh từ giống đực): Tu viện, một từ liên quan về mặt tôn giáo nhưng chỉ một công trình kiến trúc lớn hơn nhiều.
- Prière (danh từ giống cái): Lời cầu nguyện, hành động cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
- Chaise à prier: Ghế để cầu nguyện (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
- Génuflectoire: Ghế quỳ (từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh nhà thờ).
Lưu ý
- Giống và số nhiều: Từ "prie-dieu" là danh từ giống đực và có hình thức số ít và số nhiều giống nhau (không đổi). Ví dụ: (một chiếc ghế cầu kinh), (những chiếc ghế cầu kinh).
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ cụm động từ tiếng Pháp "prier Dieu", có nghĩa là "cầu nguyện Chúa".
danh từ giống đực (không đổi)
- ghế cầu kinh