priggishly
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách hợm hĩnh, tự cho mình là đúng đắn hoặc ưu việt hơn người khác, thường thể hiện qua thái độ khó chịu, nghiêm khắc hoặc thích chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- (Vị giáo sư này hành xử hợm hĩnh đến nỗi như một người điều hành với cái búa pháp lý vậy!)
- (Cô ấy sửa lỗi ngữ pháp của mọi người một cách hợm hĩnh tại bàn ăn tối.)
- (Anh ta hợm hĩnh từ chối tham gia trò vui, cho rằng điều đó là không xứng tầm với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave priggishly": hành xử hợm hĩnh, thường dùng để chỉ người tỏ ra đạo đức giả hoặc tự cho mình là chuẩn mực.
- The new manager priggishly imposed strict rules on casual dress. (Người quản lý mới hợm hĩnh áp đặt các quy định nghiêm ngặt về trang phục thường ngày.)
"to speak priggishly": nói năng hợm hĩnh, với giọng điệu dạy đời hoặc khinh thường.
- He priggishly lectured his colleagues on the importance of punctuality. (Anh ta hợm hĩnh giảng giải cho đồng nghiệp về tầm quan trọng của việc đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Priggish (tính từ): hợm hĩnh, tự cho mình là đúng.
- Her priggish attitude made her unpopular at school. (Thái độ hợm hĩnh của cô ấy khiến cô ấy không được yêu thích ở trường.)
Prig (danh từ): người hợm hĩnh, người tự cho mình là đạo đức hơn người khác.
- He's such a prig, always correcting people's pronunciation. (Anh ta đúng là một kẻ hợm hĩnh, luôn sửa cách phát âm của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctimoniously: một cách đạo đức giả, giả vờ thánh thiện.
- Self-righteously: một cách tự cho mình là đúng, tự cao tự đại.
- Smugly: một cách tự mãn, thỏa mãn với bản thân một cách khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "priggishly".
Thành ngữ liên quan
To look down one's nose at someone: nhìn ai bằng ánh mắt khinh thường.
- She priggishly looked down her nose at the children's messy artworks. (Cô ấy hợm hĩnh nhìn những tác phẩm nghệ thuật lộn xộn của trẻ con bằng ánh mắt khinh thường.)
To be a stickler for rules: quá cứng nhắc với quy tắc.
- He priggishly acted as a stickler for rules, even when exceptions were reasonable. (Anh ta hợm hĩnh hành xử như một người cứng nhắc với quy tắc, ngay cả khi ngoại lệ là hợp lý.)