primness
/'primnis/
Học thuậtThân thiện
A woman's primness is evident in her perfectly buttoned blouse and rigid posture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra quá mức nghiêm túc, đúng mực một cách giả tạo hoặc kiêu ngạo, thường để tỏ ra mình tốt hơn người khác.
- Tính hay ra vẻ nghiêm nghị: Sự thể hiện vẻ mặt hoặc cử chỉ quá mức nghiêm trang, cứng nhắc một cách không tự nhiên.
- Tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh: Sự cố ý thể hiện bản thân một cách đức hạnh, kín đáo hoặc thanh cao một cách quá mức và có phần màu mè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her primness made her seem unapproachable to her colleagues. (Sự hay ra vẻ đứng đắn của cô ấy khiến cô trở nên khó gần trong mắt đồng nghiệp.)
- He was annoyed by the primness of the official, who refused to smile. (Anh ấy bực mình vì vẻ nghiêm nghị giả tạo của viên chức, người từ chối mỉm cười.)
- The primness of her manners was seen as a sign of her upbringing. (Vẻ đoan trang mà cô ấy thể hiện được xem như một dấu hiệu của sự giáo dục gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of primness": với vẻ đứng đắn/đoan trang.
- She corrected his grammar with an air of primness. (Cô ấy sửa lỗi ngữ pháp của anh ta với một vẻ đứng đắn.)
- "to affect primness": tỏ ra đứng đắn/đoan trang một cách giả tạo.
- He affected a primness that was completely unlike his usual relaxed self. (Anh ta tỏ ra đứng đắn một cách hoàn toàn khác với con người thoải mái thường ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Prim (tính từ): đứng đắn quá mức, nghiêm nghị quá mức, tỉ mỉ quá mức.
- She wore a prim dress with a high collar. (Cô ấy mặc một chiếc váy đứng đắn với cổ cao.)
- Primly (trạng từ): một cách đứng đắn, nghiêm nghị.
- She sat primly on the edge of the chair. (Cô ấy ngồi một cách đứng đắn ở mép ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Prudishness: tính hay làm ra vẻ đoan trang, khắt khe quá mức (về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục).
- Stiffness: sự cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- Prissiness: tính hay làm màu, tỏ ra cầu kỳ, kiểu cách.
Từ trái nghĩa
- Informality: sự không chính thức, thoải mái.
- Relaxedness: sự thoải mái, thư giãn.
- Unpretentiousness: sự không màu mè, giản dị.
Thành ngữ liên quan
(Từ "primness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi mà nó mô tả thường được diễn đạt thông qua tính từ "prim").
A woman's primness is evident in her perfectly buttoned blouse and rigid posture.
danh từ
- tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh