primness

/'primnis/
danh từ
  1. tính lên mặt đạo đức, tính hay ra vẻ đứng đắn, tính hay ra vẻ nghiêm nghị; tính hay ra vẻ đoan trang, tính hay ra vẻ tiết hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

primness
A woman's primness is evident in her perfectly buttoned blouse and rigid posture.