prim up
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): - Chải chuốt, ăn mặc chỉnh tề một cách kiểu cách: "prim up" có nghĩa là ăn mặc hoặc sửa soạn một cách cầu kỳ, lịch sự, thường mang vẻ nghiêm túc hoặc quá chú trọng vào hình thức bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn chải chuốt chỉnh tề trước khi tham dự bất kỳ sự kiện trang trọng nào.)
- (Bọn trẻ được mặc quần áo đẹp nhất, chỉnh tề cho bức ảnh gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prim oneself up": tự chải chuốt bản thân một cách tỉ mỉ.
- He primmed himself up in the mirror before the interview. (Anh ấy tự chải chuốt trước gương trước buổi phỏng vấn.)
"to prim up for someone": ăn mặc chỉnh tề để gây ấn tượng với ai đó.
- She primmed up for her date, wanting to make a good impression. (Cô ấy chải chuốt chỉnh tề cho buổi hẹn hò, muốn tạo ấn tượng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Prim (adj): chỉnh tề, nghiêm trang, có vẻ đạo mạo.
- Her prim appearance made her seem older than she was. (Vẻ ngoài chỉnh tề của cô ấy khiến cô trông già hơn tuổi.)
Primly (adv): một cách chỉnh tề, nghiêm trang.
- She sat primly with her hands folded. (Cô ấy ngồi chỉnh tề với hai tay khoanh lại.)
Từ đồng nghĩa
Dress up: ăn mặc đẹp, chỉnh tề.
- They dressed up for the party. (Họ ăn mặc chỉnh tề cho bữa tiệc.)
Preen: tự chải chuốt, khoe mẽ.
- He preened himself in the mirror. (Anh ấy tự chải chuốt trước gương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Doll up: ăn mặc lộng lẫy, trang điểm đậm.
- She dolled up for the gala. (Cô ấy ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.)
Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
- He tidied up his hair before the meeting. (Anh ấy vuốt tóc gọn gàng trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Put on airs: làm ra vẻ ta đây, kiểu cách.
- She primmed up so much that she seemed to put on airs. (Cô ấy chải chuốt quá mức đến nỗi có vẻ như đang làm ra vẻ ta đây.)