Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã, lịch sử
ngoại động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trang điểm, tô điểm
    • to primp oneself up
      trang điểm, làm đỏm, làm dáng
Related words
Comments and discussion on the word "primp"