primp

/primp/
Học thuật
Thân thiện
primp

She primps in front of the mirror before the party.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trang điểm, chải chuốt, làm dáng: Hành động chăm chút, sửa sang ngoại hình của mình (thường tóc hoặc quần áo) một cách tỉ mỉ, cẩn thận, đôi khi hơi cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She spent an hour primping in front of the mirror before the date. ( ấy đã dành một tiếng đồng hồ trang điểm trước gương trước buổi hẹn hò.)
    • The birds primp their feathers to keep them clean and smooth. (Những con chim chải chuốt bộ lông của chúng để giữ cho chúng sạch sẽ mượt mà.)
    • He primped his tie one last time before entering the meeting room. (Anh ấy sửa sang lại cà vạt lần cuối trước khi bước vào phòng họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to primp oneself up": trang điểm, làm đỏm, làm dáng (một cách kỹ lưỡng).
    • She primped herself up for the class reunion. ( ấy làm dáng thật kỹ cho buổi họp lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prim (adj): chỉnh tề, nghiêm trang, kín đáo (thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc cách cư xử).
    • She has a very prim and proper manner. ( ấy cách cư xử rất chỉnh tề đúng mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Groom: chải chuốt, chăm sóc ngoại hình (cho bản thân hoặc người/động vật khác).
  • Preen: chải chuốt lông (cho chim), hoặc tỏ vẻ tự mãn về bản thân.
  • Spruce up: làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "primp up")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "primp")

primp

She primps in front of the mirror before the party.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã, lịch sử
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trang điểm, tô điểm
    • to primp oneself up
      trang điểm, làm đỏm, làm dáng

Từ đồng nghĩa