prima donna

/'pri:mə'dɔnə/
Học thuật
Thân thiện
prima donna

A famous prima donna takes a bow on the opera house stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai nữ chính trong nhạc kịch (opera): Chỉ nữ ca sĩ hát vai chính, thường soprano, trong một vở opera hoặc một công ty opera.
    • Người hay tự ái, người hay giận dỗi đòi hỏi: (Nghĩa rộng, thường mang tính tiêu cực) Chỉ một người, bất kể giới tính, tính cách kiêu ngạo, khó tính, dễ bị tổn thương lòng tự ái thường đòi hỏi sự đối xử đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc):

    • She was the prima donna in that famous production of "La Traviata". ( ấy đã đảm nhận vai nữ chính trong vở "La Traviata" nổi tiếng đó.)
    • The opera's success depends heavily on the skill of its prima donna. (Thành công của vở opera phụ thuộc rất nhiều vào tài năng của nữ ca sĩ chính.)
  • Danh từ (nghĩa rộng):

    • He's such a prima donna; he threw a fit because his coffee wasn't hot enough. (Anh ta đúng một kẻ hay giận dỗi; anh ta đã nổi cơn thịnh nộ cà phê của mình không đủ nóng.)
    • Don't be a prima donna about the project; we all need to cooperate. (Đừng tự ái về dự án này; tất cả chúng ta đều cần hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prima donna behavior/attitude": Hành vi/thái độ kiêu kỳ, đỏng đảnh.

    • The director will not tolerate any prima donna behavior on set. (Đạo diễn sẽ không khoan dung cho bất kỳ hành vi đỏng đảnh nào trên trường quay.)
  • "Prima donna complex": Tính cách hay thích được chiều chuộng coi mình trung tâm.

    • His prima donna complex makes him very difficult to work with. (Tính cách thích làm trung tâm của anh ta khiến anh ta rất khó làm việc chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Primo uomo (danh từ): Vai nam chính trong opera (thường tenor). Đây thuật ngữ tương ứng cho nam giới trong bối cảnh opera lịch sử.
  • Diva (danh từ): Nữ ca sĩ opera nổi tiếng; (nghĩa rộng) một người phụ nữ nổi tiếng khó tính. "Diva" thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn có thể ít tiêu cực hơn "prima donna" trong nghĩa rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: Leading lady, star soprano, diva (trong opera).
  • Nghĩa rộng: Egocentric, temperamental person, drama queen (thân mật), narcissist.
Thành ngữ liên quan
  • To act like a prima donna: Hành xử một cách đỏng đảnh, khó tính đòi hỏi.
    • Ever since she won the award, she's been acting like a prima donna. (Kể từ khi ấy đoạt giải, ấy cứ hành xử như một diva khó tính vậy.)
prima donna

A famous prima donna takes a bow on the opera house stage.

danh từ
  1. vai nữ chính (trong nhạc kịch)
  2. (nghĩa rộng) người hay tự ái, người hay giận dỗi

Từ đồng nghĩa