primage

/'praimidʤ/
Học thuật
Thân thiện
primage

Un technicien vérifie le primage dans la salle des machines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo theo giọt nước (hơi trong nồi hơi): Trong kỹ thuật, đặc biệttrong lĩnh vực nồi hơi, "primage" chỉ hiện tượng hơi nước mang theo những giọt nước nhỏ khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le primage est un phénomène à éviter dans les chaudières pour garantir la qualité de la vapeur. (Hiện tượng kéo theo giọt nướcmột hiện tượng cần tránh trong các nồi hơi để đảm bảo chất lượng hơi nước.)
    • Les ingénieurs étudient les causes du primage. (Các kỹ đang nghiên cứu nguyên nhân của sự kéo theo giọt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật chuyên ngành về năng lượng, nhiệt động lực học hoặc vận hành nồi hơi.
Biến thể từ gần giống
  • Entraînement (n.m): sự cuốn theo, sự mang theo. Đâymột thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong bối cảnh tương tự.
    • l'entraînement de gouttelettes d'eau par la vapeur (sự cuốn theo các giọt nước bởi hơi nước)
Từ đồng nghĩa
  • Entraînement de gouttelettes: sự cuốn theo/các giọt nước.
Lưu ý
  • "Primage" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
primage

Un technicien vérifie le primage dans la salle des machines.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự kéo theo giọt nước (hơi trong nồi hơi)