primatial
/prai'meiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giáo trưởng: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vụ hoặc quyền hạn của một vị giáo trưởng (primat), thường là tổng giám mục đứng đầu một giáo tỉnh hoặc một quốc gia trong Giáo hội Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'église primatiale de Lyon est un lieu historique. (Nhà thờ giáo trưởng Lyon là một địa điểm lịch sử.)
- Il a reçu les insignes primatiaux lors de la cérémonie. (Ông ấy đã nhận được các phù hiệu giáo trưởng trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dignité primatiale": phẩm giá giáo trưởng, chức vị giáo trưởng.
- La dignité primatiale lui confère une certaine autorité. (Chức vị giáo trưởng ban cho ông ta một quyền uy nhất định.)
"Siège primatial": tòa giáo trưởng, chỉ nơi đặt quyền cai quản của vị giáo trưởng.
- Le siège primatial de cette province ecclésiastique est situé à Rouen. (Tòa giáo trưởng của giáo tỉnh này nằm ở Rouen.)
Biến thể và từ gần giống
Primatie (danh từ giống cái): chức giáo trưởng, giáo tỉnh.
- La primatie de Belgique. (Giáo tỉnh Bỉ.)
Primat (danh từ giống đực): giáo trưởng.
- Le primat de Gaule. (Vị giáo trưởng xứ Gaule.)
Từ đồng nghĩa
- Archiépiscopal: (thuộc về) tổng giám mục. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn; "primatial" thường nhấn mạnh hơn đến vị thế đứng đầu trong một khu vực hoặc quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "primatial".
tính từ
- (thuộc) giáo trưởng