primatiale

Học thuật
Thân thiện
primatiale

La primatiale de Lyon est une cathédrale historique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) giáo trưởng: Từ này mô tả những liên quan đến chức vị hoặc quyền hạn của một vị giáo trưởng (primat), thườngmột tổng giám mục đứng đầu một giáo tỉnh hoặc thẩm quyền tối cao trong một khu vực của Giáo hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'église primatiale de Lyon est un lieu historique. (Nhà thờ giáo trưởng Lyon là một địa điểm lịch sử.)
    • Il a reçu la charge primatiale. (Ông ấy đã nhận nhiệm vụ giáo trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Église primatiale": Nhà thờ chính tòa nơi đặt ngai của vị giáo trưởng. Đây thườngnhà thờ quan trọng nhất trong một giáo tỉnh.
    • La cathédrale de Rouen est une église primatiale. (Nhà thờ chính tòa Rouen là một nhà thờ giáo trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Primatie (danh từ giống cái): Chức vị giáo trưởng, địa hạt hoặc thẩm quyền của một vị giáo trưởng.

    • La primatie de Belgique. (Chức vị giáo trưởng của Bỉ.)
  • Primat (danh từ giống đực): Vị giáo trưởng.

    • Le primat de Gaule. (Vị giáo trưởng xứ Gaule.)
Từ đồng nghĩa
  • Archépiscopal: (thuộc) tổng giám mục. (Từ này có nghĩa rộng hơn; thường nhấn mạnh vào địa vị đứng đầu hoặc ưu tiên trong một nhóm các tổng giám mục.)
primatiale

La primatiale de Lyon est une cathédrale historique.

tính từ
  1. (thuộc) giáo trưởng

Từ gần giống