primely

/'praimli/
Học thuật
Thân thiện
primely

The team was primely prepared for the competition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tốt nhất, ưu tú, xuất sắc: "primely" mô tả cách thức một hành động được thực hiệnmức độ cao nhất, vượt trội hoặc hoàn hảo.
    • Một cách hoàn hảo: Diễn tả việc đó được làm một cách xuất sắc, không sai sót.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The team was primely prepared for the championship. (Đội đã được chuẩn bị một cách xuất sắc cho giảiđịch.)
    • She performed the complex piece primely, earning a standing ovation. ( ấy biểu diễn bản nhạc phức tạp một cách hoàn hảo, nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be primely suited for": được trang bị/thích hợp một cách hoàn hảo cho.

    • His calm demeanor is primely suited for a leadership role. (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy thích hợp một cách hoàn hảo cho vai trò lãnh đạo.)
  • "to function primely": hoạt động một cách tối ưu, xuất sắc.

    • After the maintenance, the old engine began to function primely again. (Sau khi bảo dưỡng, động cơ bắt đầu hoạt động một cách xuất sắc trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (adj): chính, chủ yếu; tốt nhất, hàng đầu.

    • This is a prime example of good design. (Đây một dụ hàng đầu về thiết kế tốt.)
  • Primary (adj): chính, chủ yếu; đầu tiên, sơ cấp.

    • Our primary goal is customer satisfaction. (Mục tiêu chính của chúng tôi sự hài lòng của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellently: một cách xuất sắc.
  • Superbly: một cách tuyệt vời, siêu hạng.
  • Perfectly: một cách hoàn hảo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "primely" tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "excellently" hoặc "perfectly" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày.
primely

The team was primely prepared for the competition.

phó từ
  1. tốt nhất; ưu tú, xuất sắc; hoàn hảo

Từ gần giống