primula
/'primjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây báo xuân: Một loại cây thân thảo, thường có thân ngắn, lá mọc thành cụm ở gốc và hoa sặc sỡ mọc thành tán hoặc đầu. Đây là tên gọi chung cho các loài thuộc chi Primula.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The primula is one of the first flowers to bloom in spring. (Cây báo xuân là một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.)
- She planted colorful primulas in her garden. (Cô ấy đã trồng những cây báo xuân đầy màu sắc trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh làm vườn hoặc thực vật học, "primula" thường được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật có hoa này, bao gồm nhiều loài và giống lai được ưa chuộng.
- The study focused on the pollination habits of the wild primula. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen thụ phấn của cây báo xuân dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Primrose (n): Hoa anh thảo, một loài phổ biến trong chi .
- The primrose is a common type of primula. (Hoa anh thảo là một loại báo xuân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cowslip (n): Một loài báo xuân cụ thể (), đôi khi được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Oxlip (n): Một loài báo xuân khác ().