primipare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẻ con so: Dùng để mô tả một con vật cái (thường là động vật có vú) đang sinh con lần đầu tiên.
- Danh từ giống cái:
- Người đẻ con so; con vật đẻ con so: Chỉ người phụ nữ hoặc con vật cái đang trong quá trình sinh con lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vache est primipare. (Con bò cái này đang đẻ con so.)
- Une femelle primipare nécessite plus d'attention. (Một con cái đẻ con so cần được chú ý nhiều hơn.)
- Danh từ:
- C'est une primipare. (Cô ấy là một sản phụ đẻ con so.)
- La primipare et son nouveau-né se portent bien. (Sản phụ đẻ con so và đứa trẻ sơ sinh đều khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực chuyên môn như y học (sản khoa), thú y và chăn nuôi. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả hơn.
- Có thể dùng như một danh từ bổ nghĩa: (một bệnh nhân đẻ con so).
Biến thể và từ gần giống
- Primiparité (danh từ giống cái): Tình trạng đẻ con so, lần sinh đầu tiên.
- La primiparité est souvent associée à un travail plus long. (Lần sinh đầu tiên thường liên quan đến quá trình chuyển dạ lâu hơn.)
- Nullipare (tính từ/danh từ): Chưa từng sinh con.
- Multipare (tính từ/danh từ): Đã sinh con nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
- (Trong văn nói thông thường) Accoucher pour la première fois: sinh con lần đầu.
- (Trong y khoa) Primigeste: mang thai lần đầu (khác với primipare là đang trong quá trình sinh).
Lưu ý
- Primipare là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống đời thường, người ta sẽ sử dụng cách nói mô tả như "C'est son premier enfant" (Đây là đứa con đầu lòng của cô ấy) thay vì dùng từ này.
- Từ này không có dạng nam tính (primipar) vì nó chỉ áp dụng cho cá thể cái.
danh từ giống cái
- người đẻ con so; con vật đẻ con so