primitif

tính từ
  1. nguyên thủy
    • Temps primitif
      thời nguyên thủy
    • Moeurs primitives
      phong tục nguyên thủy
    • Groupe primitif
      (toán học) nhóm nguyên thủy
    • couleurs primitives
      màu cơ bản
danh từ giống đực
  1. người nguyên thủy
    • Les primitifs d'Australie
      những người nguyên thủy ở úc
  2. (nghệ thuật) họa nguyên thủy (trước thời Phục hưng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "primitif"

primitif
Un artiste primitif peint une fresque sur un mur de pierre.