primitif

Học thuật
Thân thiện
primitif

Un artiste primitif peint une fresque sur un mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên thủy: Chỉ những thuộc về thời kỳ đầu tiên, sơ khai nhất của một nền văn minh, xã hội hoặc sự vật.
    • Cơ bản, sơ đẳng: Chỉ những yếu tố đơn giản, cơ bản nhất, chưa phát triển phức tạp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người nguyên thủy: Chỉ một thành viên của một xã hội hoặc cộng đồng sống theo lối sống cổ xưa, chưa phát triển công nghệ hiện đại.
    • Họa nguyên thủy: Chỉ các họa châu Âu thời kỳ trước thời Phục Hưng, hoặc các họa tự học phong cách ngây thơ, mộc mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art primitif nous fascine par sa simplicité. (Nghệ thuật nguyên thủy mê hoặc chúng ta bởi sự giản dị của .)
    • Le rouge, le bleu et le jaune sont des couleurs primitives. (Màu đỏ, xanh dương vàngnhững màu cơ bản.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce musée expose des outils fabriqués par les primitifs. (Bảo tàng này trưng bày các công cụ do những người nguyên thủy chế tạo.)
    • Le Douanier Rousseau est un célèbre primitif du XXe siècle. (Douanier Rousseaumột họa nguyên thủy nổi tiếng của thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état primitif": Ở trạng thái nguyên thủy, chưa qua chế biến.

    • Cette forêt est encore à l'état primitif. (Khu rừng này vẫn còntrạng thái nguyên thủy.)
  • "Forme primitive": Hình thức ban đầu, nguyên thủy.

    • La forme primitive de cet outil était en pierre. (Hình thức nguyên thủy của công cụ nàybằng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitivement (trạng từ): một cách nguyên thủy, từ thời nguyên thủy.

    • Ce territoire était primitivement habité par des tribus nomades. (Vùng lãnh thổ này nguyên thủy được cư trú bởi các bộ lạc du mục.)
  • Primitivisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật).

    • Son style s'inspire du primitivisme. (Phong cách của anh ấy lấy cảm hứng từ chủ nghĩa nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Archaïque: cổ xưa, nguyên thủy.
  • Élémentaire: sơ đẳng, cơ bản.
  • Premier: đầu tiên, ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Moderne: hiện đại.
  • Évolué: tiến hóa, phát triển.
  • Complexe: phức tạp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Peuple primitif: dân tộc nguyên thủy.

    • Les anthropologues étudient les peuples primitifs. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các dân tộc nguyên thủy.)
  • Société primitive: xã hội nguyên thủy.

    • L'organisation de la société primitive était souvent tribale. (Tổ chức củahội nguyên thủy thường mang tính bộ lạc.)
primitif

Un artiste primitif peint une fresque sur un mur de pierre.

tính từ
  1. nguyên thủy
    • Temps primitif
      thời nguyên thủy
    • Moeurs primitives
      phong tục nguyên thủy
    • Groupe primitif
      (toán học) nhóm nguyên thủy
    • couleurs primitives
      màu cơ bản
danh từ giống đực
  1. người nguyên thủy
    • Les primitifs d'Australie
      những người nguyên thủy ở úc
  2. (nghệ thuật) họa nguyên thủy (trước thời Phục hưng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống