primitive
/'primitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nguyên thủy, sơ khai: Chỉ một trạng thái ban đầu, đơn giản hoặc chưa phát triển của một xã hội, công nghệ, hoặc đặc điểm.
- Cơ bản, nguyên sơ: Trong một số lĩnh vực như nghệ thuật hoặc màu sắc, chỉ những yếu tố đầu tiên, cơ bản nhất.
Danh từ giống đực:
- Người nguyên thủy: Chỉ một thành viên của một xã hội hoặc cộng đồng được coi là ở giai đoạn phát triển sớm nhất.
- Họa sĩ nguyên thủy: Trong lịch sử nghệ thuật, chỉ các họa sĩ thời kỳ trước Phục hưng, hoặc chỉ phong cách nghệ thuật ngây thơ, không theo quy tắc học thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les outils primitifs étaient faits de pierre. (Những công cụ nguyên thủy được làm từ đá.)
- Le bleu, le rouge et le jaune sont des couleurs primitives. (Xanh lam, đỏ và vàng là những màu cơ bản.)
Danh từ giống đực:
- Les primitifs vivaient de la chasse et de la cueillette. (Những người nguyên thủy sống bằng săn bắn và hái lượm.)
- Ce tableau est l'œuvre d'un primitif du XVe siècle. (Bức tranh này là tác phẩm của một họa sĩ nguyên thủy thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art primitif": nghệ thuật nguyên thủy, thường chỉ nghệ thuật của các nền văn hóa không theo truyền thống phương Tây, hoặc nghệ thuật với phong cách đơn giản, mộc mạc.
- Le musée expose une collection d'art primitif africain. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật nguyên thủy châu Phi.)
"Société primitive": xã hội nguyên thủy, chỉ một xã hội được cho là có tổ chức đơn giản và công nghệ thô sơ.
- Les anthropologues étudient l'organisation des sociétés primitives. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu tổ chức của các xã hội nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Primitivisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật, sự ngưỡng mộ và bắt chước phong cách nghệ thuật nguyên thủy).
- Primitivité (danh từ giống cái): tính nguyên thủy, trạng thái nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa
- Archaïque (tính từ): cổ xưa, nguyên thủy.
- Élémentaire (tính từ): sơ đẳng, cơ bản.
- Rudimentaire (tính từ): thô sơ, sơ khai.
Từ trái nghĩa
- Moderne (tính từ): hiện đại.
- Évolué (tính từ): tiến hóa, phát triển.
- Complexe (tính từ): phức tạp.
Thành ngữ liên quan
- À l'état primitif: ở trạng thái nguyên thủy, chưa phát triển.
- La forêt est encore à l'état primitif. (Khu rừng vẫn còn ở trạng thái nguyên thủy.)
tính từ
- nguyên thủy
- Temps primitifthời nguyên thủy
- Moeurs primitivesphong tục nguyên thủy
- Groupe primitif(toán học) nhóm nguyên thủy
- couleurs primitivesmàu cơ bản
danh từ giống đực
- người nguyên thủy
- Les primitifs d'Australienhững người nguyên thủy ở úc
- (nghệ thuật) họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng)