primitivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nguyên thủy, ban đầu, lúc đầu: Dùng để mô tả trạng thái, mục đích hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc ở thời điểm khởi đầu, trước khi có sự thay đổi.
- Nguyên, đầu tiên: Chỉ tính chất gốc, không thay đổi so với bản chất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette salle était primitivement une chapelle. (Căn phòng này nguyên thủy là một nhà nguyện.)
- Le bâtiment, primitivement blanc, a été repeint en bleu. (Tòa nhà, ban đầu màu trắng, đã được sơn lại màu xanh.)
- Somme primitivement destinée à quelqu'un. (Số tiền nguyên dành cho ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conçu/prévu/destiné primitivement à...": Được thiết kế/dự kiến/dành cho... từ ban đầu.
- Ce parc était primitivement conçu pour les enfants. (Công viên này ban đầu được thiết kế cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Primitif, primitive (tính từ): nguyên thủy, ban đầu, sơ khai.
- une société primitive (một xã hội nguyên thủy)
- la forme primitive d'un mot (dạng nguyên thủy của một từ)
Primitivité (danh từ): tính nguyên thủy, trạng thái ban đầu.
Từ đồng nghĩa
- À l'origine: lúc đầu, nguyên thủy.
- Initialement: ban đầu, lúc khởi đầu.
- Originellement: có từ nguồn gốc, ban đầu.
Từ trái nghĩa
- Actuellement: hiện tại, hiện nay.
- Ultérieurement: về sau, sau này.
- Finalement: cuối cùng, sau cùng.
phó từ
- nguyên thủy, nguyên, đầu tiên
- Somme primitivement destinée à quelqu'unsố tiền nguyên dành cho ai