primitivement

Học thuật
Thân thiện
primitivement

La maison était primitivement une simple cabane en bois.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nguyên thủy, ban đầu, lúc đầu: Dùng để mô tả trạng thái, mục đích hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việcthời điểm khởi đầu, trước khi sự thay đổi.
    • Nguyên, đầu tiên: Chỉ tính chất gốc, không thay đổi so với bản chất ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette salle était primitivement une chapelle. (Căn phòng này nguyên thủymột nhà nguyện.)
    • Le bâtiment, primitivement blanc, a été repeint en bleu. (Tòa nhà, ban đầu màu trắng, đã được sơn lại màu xanh.)
    • Somme primitivement destinée à quelqu'un. (Số tiền nguyên dành cho ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conçu/prévu/destiné primitivement à...": Được thiết kế/dự kiến/dành cho... từ ban đầu.
    • Ce parc était primitivement conçu pour les enfants. (Công viên này ban đầu được thiết kế cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitif, primitive (tính từ): nguyên thủy, ban đầu, sơ khai.

    • une société primitive (mộthội nguyên thủy)
    • la forme primitive d'un mot (dạng nguyên thủy của một từ)
  • Primitivité (danh từ): tính nguyên thủy, trạng thái ban đầu.

Từ đồng nghĩa
  • À l'origine: lúc đầu, nguyên thủy.
  • Initialement: ban đầu, lúc khởi đầu.
  • Originellement: từ nguồn gốc, ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Actuellement: hiện tại, hiện nay.
  • Ultérieurement: về sau, sau này.
  • Finalement: cuối cùng, sau cùng.
primitivement

La maison était primitivement une simple cabane en bois.

phó từ
  1. nguyên thủy, nguyên, đầu tiên
    • Somme primitivement destinée à quelqu'un
      số tiền nguyên dành cho ai

Từ có nhắc đến "primitivement"