primitivisme

Học thuật
Thân thiện
primitivisme

Le primitivisme dans l'art moderne s'inspire des formes simples et des couleurs vives de l'art tribal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nghệ thuật) Xu hướng bắt chước nguyên thủy: Một trào lưu hoặc khuynh hướng trong nghệ thuật hiện đại, đặc biệthội họa điêu khắc, tìm kiếm cảm hứng từ các hình thức nghệ thuật được coi là "nguyên thủy", như nghệ thuật châu Phi, châu Đại Dương, hoặc nghệ thuật dân gian.
    • Tính nguyên thủy: Trạng thái hoặc đặc tính nguyên thủy, sơ khai của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le primitivisme de Gauguin est évident dans ses peintures tahitiennes. (Xu hướng bắt chước nguyên thủy của Gauguin rất rõ ràng trong các bức tranh Tahiti của ông.)
    • Certains artistes du XXe siècle ont été attirés par le primitivisme. (Một số nghệ sĩ thế kỷ XX đã bị thu hút bởi xu hướng bắt chước nguyên thủy.)
    • Le primitivisme de cette tribu se manifeste dans ses coutumes. (Tính nguyên thủy của bộ tộc này thể hiện trong các phong tục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le primitivisme artistique": Xu hướng bắt chước nguyên thủy trong nghệ thuật. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với nghĩa "tính nguyên thủy" chung chung.
    • Le primitivisme artistique a influencé le cubisme. (Xu hướng bắt chước nguyên thủy trong nghệ thuật đã ảnh hưởng đến trường phái lập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitif, primitive (tính từ): nguyên thủy, sơ khai.
    • un art primitif (một nền nghệ thuật nguyên thủy)
  • Primitiviste (tính từ/danh từ): (thuộc về) xu hướng bắt chước nguyên thủy; người theo xu hướng bắt chước nguyên thủy.
    • un peintre primitiviste (một họa theo xu hướng bắt chước nguyên thủy)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa "tính nguyên thủy"): Simplicité originelle (sự đơn giản nguyên thủy), état premier (trạng thái đầu tiên).
  • (Nghĩa "xu hướng nghệ thuật"): Art naïf (nghệ thuật ngây thơ - sắc thái gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

primitivisme

Le primitivisme dans l'art moderne s'inspire des formes simples et des couleurs vives de l'art tribal.

danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) xu hướng bắt chước nguyên thủy
  2. tính nguyên thủy
    • Le problème du primitivisme d'une société
      vấn đề tính nguyên thủy của một xã hội

Từ có nhắc đến "primitivisme"