primogenitor

/,praimou'dʤenitə/
Học thuật
Thân thiện
primogenitor

The primogenitor of the royal family is depicted in the ancient portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông tổ, tổ tiên: Người được coi tổ tiên đầu tiên, người khởi đầu một dòng họ, một gia tộc, hoặc một nhóm người. Từ này thường nhấn mạnh đến vị trí người đầu tiên, gốc rễ trong một dòng dõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to legend, he is the primogenitor of the royal family. (Theo truyền thuyết, ông ấy ông tổ của hoàng tộc.)
    • The tribe honors their primogenitor with an annual ceremony. (Bộ tộc tôn vinh vị tổ tiên của họ bằng một nghi lễ hàng năm.)
    • Scientists are searching for the primogenitor of all modern bird species. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm tổ tiên chung của tất cả các loài chim hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The primogenitor of an idea/movement": Người khởi xướng, người sáng lập đầu tiên của một ý tưởng hoặc phong trào (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • He is often regarded as the primogenitor of modern computer science. (Ông ấy thường được coi người đặt nền móng cho ngành khoa học máy tính hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Primogeniture (n): Quyền thừa kế của con trưởng; chế độ con trưởng thừa kế.
    • The estate was passed down through primogeniture. (Tài sản được truyền lại theo chế độ con trưởng thừa kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Progenitor: Tổ tiên, người sinh ra (thường dùng trong sinh học hoặc văn chương).
  • Forefather: Tổ tiên, tiền nhân (thường dùng số nhiều).
  • Ancestor: Tổ tiên (từ thông dụng rộng nghĩa nhất).
Từ trái nghĩa
  • Descendant: Hậu duệ, con cháu.
  • Progeny: Con cái, hậu thế.
primogenitor

The primogenitor of the royal family is depicted in the ancient portrait.

danh từ
  1. ông tổ, tổ tiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống