progenitor

/progenitor/
danh từ
  1. tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
  2. (nghĩa bóng) bậc tiền bối
  3. nguyên bản, bản chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "progenitor"

progenitor
The family tree chart shows their earliest known progenitor.