progenitor

/progenitor/
Học thuật
Thân thiện
progenitor

The family tree chart shows their earliest known progenitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ tiên, ông tổ: Chỉ một người, động vật hoặc thực vật tổ tiên trực tiếp trong dòng dõi của một cá thể hoặc một nhóm sau này.
    • Người sáng lập, người khởi xướng: (Nghĩa bóng) Chỉ một người ảnh hưởng ban đầu, đặt nền móng cho một ý tưởng, phong trào, hoặc trường phái tư tưởng sau này.
    • Nguyên bản, bản gốc: Chỉ một cái đó tồn tại trước nguồn gốc cho những phiên bản hoặc phát triển sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists believe this fossil is a progenitor of modern birds. (Các nhà khoa học tin rằng hóa thạch này một tổ tiên của loài chim hiện đại.)
    • He is considered a progenitor of modern abstract painting. (Ông ấy được coi người khởi xướng của hội họa trừu tượng hiện đại.)
    • This manuscript is the progenitor of all later copies. (Bản thảo này nguyên bản của tất cả các bản sao sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The progenitor of a dynasty": Người sáng lập ra một triều đại.

    • He was the progenitor of a royal line that ruled for centuries. (Ông ấy người sáng lập ra một dòng dõi hoàng gia đã trị vì trong nhiều thế kỷ.)
  • "Intellectual progenitor": Người khai sinh tư tưởng.

    • Many consider her the intellectual progenitor of the feminist movement in the region. (Nhiều người coi ấy người khai sinh tư tưởng cho phong trào nữ quyền trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Progeny (danh từ): Con cháu, hậu duệ (chỉ thế hệ sau, ngược nghĩa với 'progenitor').
    • The artist's progeny continued his legacy. (Hậu duệ của người nghệ sĩ đã tiếp nối di sản của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancestor: Tổ tiên.
  • Forefather: Ông cha, tiên tổ.
  • Precursor: Người/ vật đi trước, báo trước.
  • Originator: Người khởi xướng, người sáng tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

progenitor

The family tree chart shows their earliest known progenitor.

danh từ
  1. tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
  2. (nghĩa bóng) bậc tiền bối
  3. nguyên bản, bản chính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "progenitor"