princesse

Học thuật
Thân thiện
princesse

Une petite fille s'habille en princesse pour son anniversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Công chúa: Người phụ nữ thuộc hoàng tộc, thườngcon gái của vua hoàng hậu, hoặc vợ của một hoàng tử.
    • Nữ hoàng: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người phụ nữ đứng đầu một vương quốc.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () vỏ mềm: (Thuộc lĩnh vực thực vật học) Dùng để mô tả một số loại đậu, hạt lớp vỏ mềm, dễ ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La princesse héritière visitera le pays la semaine prochaine. (Công chúa kế vị sẽ thăm đất nước vào tuần tới.)
    • Elle se comporte comme une vraie princesse. ( ấy cư xử như một nàng công chúa thực thụ.)
  • Tính từ:

    • J'ai acheté des haricots princesses au marché. (Tôi đã mua đậu vỏ mềmchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aux frais de la princesse": (Thành ngữ) Phí tổn do Nhà nước chịu; phí tổn do tập thể chịu.

    • Le voyage d'étude était aux frais de la princesse. (Chuyến đi nghiên cứu được chi trả bằng ngân sách nhà nước.)
  • "faire la princesse": (Cách nói thân mật) Ra vẻ đài các, làm ra vẻ cao sang, khó tính.

    • Arrête de faire la princesse et mange tes légumes ! (Đừng làm ra vẻ đài các nữa ăn rau của con đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Prince (danh từ giống đực): Hoàng tử.
  • Princier/Principale (tính từ): Thuộc về hoàng tử/công chúa, sang trọng, vương giả.
  • Princessement (phó từ): Một cách vương giả, sang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Altesse (danh từ giống cái): Điện hạ (tước hiệu dùng để xưng hô với thành viên hoàng tộc).
  • Souveraine (danh từ giống cái): Nữ quân vương, người cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre comme une princesse: Sống một cuộc sống xa hoa, sung sướng như một nàng công chúa.

    • Depuis qu'elle a gagné à la loterie, elle vit comme une princesse. (Kể từ khi trúng số, ấy sống như một nàng công chúa.)
  • Un baiser de princesse: (Nghĩa bóng, thường dùng trong truyện cổ tích) Nụ hôn có phép màu, có thể phá giải lời nguyền hoặc đánh thức ai đó.

    • Dans le conte, seul un baiser de princesse peut réveiller le prince. (Trong câu chuyện cổ tích, chỉ một nụ hôn của công chúa mới có thể đánh thức hoàng tử.)
princesse

Une petite fille s'habille en princesse pour son anniversaire.

danh từ giống cái
  1. công chúa
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nữ hoàng
    • aux frais de la princesse
      phí tổn Nhà nước chịu; phí tổn tập thể chịu
    • faire la princesse
      (thân mật) ra vẻ đài các
tính từ (không đổi)
  1. (thực vật học) () vỏ mềm
    • Haricots princesses
      đậu vỏ mềm