princeton

princeton

A student walks across the Princeton campus with a backpack.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại học Princeton: Một trường đại học danh tiếng nằm ở bang New Jersey, Hoa Kỳ, thuộc nhóm Ivy League. - Thị trấn Princeton: Một thị trấn nhỏtrung tâm bang New Jersey, nơi tọa lạc của trường đại học cùng tên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã được nhận vào Đại học Princeton để học cao học.)
  • (Princeton một thị trấn duyên dáng với nhiều tòa nhà lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Princeton graduate": cử nhân hoặc thạc sĩ tốt nghiệp từ Đại học Princeton.

    • He is a Princeton graduate in economics. (Anh ấy cử nhân kinh tế tốt nghiệp từ Princeton.)
  • "Princeton University Press": Nhà xuất bản Đại học Princeton, một nhà xuất bản học thuật uy tín.

    • The book was published by Princeton University Press. (Cuốn sách được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Princeton.)
Biến thể từ gần giống
  • Princetonian (danh từ): sinh viên hoặc cựu sinh viên của Đại học Princeton.

    • Many Princetonians have become leaders in their fields. (Nhiều người Princeton đã trở thành những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của họ.)
  • Princetonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Đại học Princeton.

    • The Princetonian campus is known for its Gothic architecture. (Khuôn viên Princeton nổi tiếng với kiến trúc Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivy League school: trường thuộc nhóm Ivy League (ám chỉ Princeton cùng với các trường đại học danh tiếng khác).
  • New Jersey university: trường đại họcNew Jersey (chỉ chung, nhưng thường ám chỉ Princeton sự nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Princeton".

Thành ngữ liên quan
  • "Princeton of the East": cách nói ẩn dụ để chỉ một trường đại học hàng đầukhu vực phía Đông, thường so sánh với Princeton.
    • Some call this university the Princeton of the East. (Một số người gọi trường đại học này Princeton của phương Đông.)

Từ gần giống